giấy cói
Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng giấy cói để ghi chép các văn bản tôn giáo và hành chính.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giấy cổ, được làm từ phần lõi của cây cói (cây papyrus) mọc ở vùng đầm lầy, đặc biệt là ở Ai Cập cổ đại. Đây là chất liệu viết chính trong nhiều nền văn minh cổ, trước khi có sự phát triển của giấy từ bột gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng giấy cói để ghi chép các văn bản tôn giáo và hành chính.
- Nhiều cuộn giấy cói từ thời La Mã vẫn còn được lưu giữ đến ngày nay.
- So với giấy hiện đại, giấy cói có bề mặt thô hơn và dễ gãy hơn theo thời gian.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộn giấy cói": chỉ hình thức lưu trữ phổ biến của loại giấy này trong thời cổ đại, thường được cuộn lại thành ống.
- Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cuộn giấy cói ghi chép về y học cổ truyền.
Biến thể và từ liên quan
- Cây cói / cây papyrus (danh từ): loài thực vật thân mềm, sống ở vùng nước, là nguyên liệu chính để sản xuất giấy cói.
- Giấy da parchment (danh từ): một chất liệu viết cổ khác, làm từ da động vật thuộc mỏng, thường được dùng song song hoặc thay thế giấy cói ở một số khu vực.
- Giấy cổ (danh từ/cụm danh từ): thuật ngữ chung chỉ các chất liệu viết trước thời kỳ giấy hiện đại, bao gồm cả giấy cói và giấy da.
Từ đồng nghĩa
- Giấy papyrus (tên gọi khác dựa trên nguyên liệu).
- Chất liệu viết cổ Ai Cập (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Giấy cói là một thuật ngữ lịch sử và khảo cổ học. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng khi nói về lịch sử, khảo cổ hoặc các hiện vật bảo tàng. Nó không còn được dùng để chỉ giấy viết thông thường ngày nay.